Được thiết kế tập trung vào tính khí động học và độ cứng cho xe đạp fixed gear (fixie), bộ bánh này sử dụng vành hợp kim cao 41.5 mm, mang lại sự cân bằng tối ưu giữa tốc độ và độ ổn định. Kết hợp với căm khí động học để tạo độ cứng cao và truyền lực hiệu quả, đặc biệt khi tăng tốc và nước rút trên đường.
Lớp hoàn thiện đen trên nền đen mang đến vẻ ngoài gọn gàng và cao cấp. Được trang bị moay-ơ HF-120 high flange, hỗ trợ tăng độ cứng của bánh và cải thiện khả năng phản hồi khi đạp.
Thông số kỹ thuật Bộ bánh Strummer Hyper SLR D41.5 HF-120
Chiều rộng trong: 19 mm
Chiều rộng ngoài: 22.5 mm
Chiều cao: 41.5 mm
Phù hợp sử dụng với lốp: 700c / 29"
Tuyến đường khuyến nghị sử dụng: Fixed Gear
Căm: Pillar PSR Aero 1423
Vành: Strummer Hyper SLR D41.5 TRS 700c (Hoàn thiện cao cấp), 24/24H
Moay-ơ: Strummer HF-120, líp cố định 16T, lắp bằng bu-lông, (Trước: M9x100, Sau: M10x120), 20/24H
Trọng lượng sản phẩm:
Bộ bánh trước = 1050 gram
Bộ bánh sau = 1190 gram (bao gồm líp, khóa và nắp đầu trục)
Bộ bánh trước & sau = 2240 gram
Không săm: Băng vành nylon đã được lắp sẵn trên bộ bánh. Để sử dụng hệ thống không săm, có thể dùng băng vành Tubeless (bán riêng).
Trọng lượng hệ thống tối đa (Trọng lượng xe đạp + Trọng lượng hành lý mang theo + Trọng lượng người đạp xe): 120 kg (Nếu trọng lượng hệ thống trên 100 kg, cần được kiểm tra định kỳ bởi thợ máy có chuyên môn)
Khuyến nghị kích thước lốp
Dưới đây là các kích thước lốp được khuyến nghị phù hợp sử dụng với bộ bánh này. Thông tin bên dưới cần được đối chiếu với thông số kỹ thuật của nhà sản xuất lốp. Lốp sử dụng cần đáp ứng thông số kỹ thuật của bộ bánh và nhà sản xuất lốp để đảm bảo sự kết hợp này an toàn khi sử dụng.
Chiều rộng lốp có thể sử dụng: Tối thiểu 25 mm, Tối đa 45 mm
Chiều rộng lốp lý tưởng: 25 - 28 mm
Khuyến nghị áp suất lốp
Không khuyến nghị vượt quá áp suất tối đa ghi trên lốp hoặc thông tin bên dưới. Áp suất sử dụng cần đáp ứng thông số kỹ thuật của bộ bánh và nhà sản xuất lốp để đảm bảo sự kết hợp này an toàn khi sử dụng.
Chiều rộng lốp (mm, inch) & Áp suất tối đa (bar, psi):
25-29 mm (1-1.1 inch) = 7 bar (100 Psi)
30-34 mm (1.2-1.3 inch) = 5.75 bar (83 Psi)
35-39 mm (1.4-1.5 inch) = 4.25 bar (62 Psi)
40-44 mm (1.6-1.7 inch) = 3.5 bar (51 Psi)
45-47 mm (1.8-1.9 inch) = 3 bar (44 Psi)
Thông số kỹ thuật & kích thước căm thay thế
Khi mua bộ bánh này, không bao gồm căm dự phòng. Căm dự phòng được bán riêng.
Căm sử dụng: Pillar PSR Aero 1423 J-Bend
Căm trước bên trái: 272 mm
Căm trước bên phải: 272 mm
Căm sau bên trái: 266 mm
Căm sau bên phải: 266 mm
Phụ tùng & đầu chuyển bán riêng
Chưa có thông tin
Thông tin B2B (dành cho đại lý)
Quy cách đóng gói: 1 bộ