Strummer Hyper SLR: Định nghĩa mới về vành hợp kim siêu nhẹ
Liệu vật liệu hợp kim có thể sở hữu trọng lượng cạnh tranh với carbon? Câu trả lời nằm ở Strummer Hyper SLR. Những vành xe này là đỉnh cao trong nỗ lực của chúng tôi nhằm khám phá giới hạn trọng lượng nhẹ nhất của vật liệu nhôm mà không ảnh hưởng đến độ bền và độ chắc chắn.
Công nghệ & ưu điểm chính
-
Hợp kim với trọng lượng siêu nhẹ: Được thiết kế đặc biệt để loại bỏ từng gram không cần thiết, mang lại cảm giác lái linh hoạt và nhạy bén.
-
Tăng tốc & hiệu suất vượt trội: Trọng lượng tối thiểu giúp giảm đáng kể khối lượng quay. Nhờ đó, khả năng tăng tốc trở nên gần như tức thì và truyền lực hiệu quả hơn nhiều, đặc biệt khi chinh phục các đoạn dốc.
-
Thẩm mỹ đen trên nền đen cao cấp: Diện mạo tinh gọn với thiết kế tối giản nhưng sang trọng. Lớp hoàn thiện đen trên nền đen đảm bảo vẻ đẹp của chiếc xe đạp của bạn được nâng lên một tầm cao mới.
Chọn vũ khí của bạn: Hai phiên bản hiệu suất
| Tính năng | Hyper SLR D25 | Hyper SLR D41.5 |
| Độ sâu | 25 mm | 41.5 mm |
| Đặc điểm chính | Chuyên gia leo dốc. | Bộ bánh toàn năng khí động học. |
| Trọng lượng sản phẩm | 428.5 grams/pcs | 647 grams/pcs |
| ERD | 588.5 mm | 558 mm |
| Ưu điểm | Phiên bản nhẹ nhất trong lịch sử Strummer. Vũ khí chủ lực dành cho các chuyên gia leo dốc. | Sự cân bằng giữa tính khí động học trên đường bằng và trọng lượng vẫn nhẹ hàng đầu trong phân khúc. |
Thông số kỹ thuật
-
Độ rộng trong (Internal Width): 19 mm
-
Độ rộng ngoài (External Width): 22.5 mm
-
Khả năng tương thích với lốp: 700c / 29"
-
Lộ trình sử dụng: Chỉ đường nhựa, đường sỏi nhẹ
-
Giới hạn trọng lượng tối đa: 120 kg (Tổng trọng lượng xe đạp, người lái và hành lý).
> Lưu ý: Nếu tổng trọng lượng hệ thống vượt quá 100 kg, nên kiểm tra định kỳ bởi thợ máy có chuyên môn.
Hướng dẫn về lốp & áp suất hơi
Để đảm bảo an toàn và hiệu suất tối ưu, hãy đảm bảo sự kết hợp giữa lốp và áp suất hơi đáp ứng các thông số kỹ thuật của Strummer cũng như nhà sản xuất lốp mà bạn sử dụng.
1. Khuyến nghị kích thước lốp
-
Phạm vi độ rộng lốp: 25 mm (Tối thiểu) - 45 mm (Tối đa)
-
Độ rộng lốp lý tưởng: 25 mm - 28 mm
2. Giới hạn áp suất hơi tối đa
Không được vượt quá áp suất tối đa ghi trên thành lốp hoặc trong danh sách dưới đây:
| Độ rộng lốp (mm / inch) | Áp suất tối đa (Bar / PSI) |
| 25 - 29 mm (1.0" - 1.1") | 7.0 Bar / 100 Psi |
| 30 - 34 mm (1.2" - 1.3") | 5.75 Bar / 83 Psi |
| 35 - 39 mm (1.4" - 1.5") | 4.25 Bar / 62 Psi |
| 40 - 44 mm (1.6" - 1.7") | 3.5 Bar / 51 Psi |
| 45 - 47 mm (1.8" - 1.9") | 3.0 Bar / 44 Psi |